weed
cây dạiShe pulled weeds from her garden.
Cô ấy đã nhổ cây dại trong vườn của mình.
thông thường
Cây dại hoặc cây hoang dại mọc tự nhiên, thường không mong muốn.
The farmer spent hours removing weeds from his field.
Người nông dân đã dành nhiều giờ để loại bỏ cây dại khỏi ruộng của mình.
Thường được coi là cây không mong muốn trong vườn hoặc ruộng.
lóng
Thông tục cho cannabis (cây ma túy).
He was caught with a bag of weed.
Anh ta bị bắt với một túi cây ma túy.
Sử dụng phổ biến trong tiếng lóng để chỉ cannabis.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'weed' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa cây dại và cannabis.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'weod' có nghĩa là 'cây dại'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng lóng, 'weed' thường chỉ cannabis, nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó chỉ cây dại.
Từ Điển Anh Việt