Looking up...
The old house had a weird atmosphere.
Căn nhà cũ có một không khí lạ lùng.
Lạ lùng, kỳ quặc, không bình thường.
She has a weird sense of humor.
Cô ấy có một cách hiểu hài hước kỳ quặc.
The movie had a weird ending.
Phim có một kết thúc lạ lùng.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc kỳ lạ.
Thay vì dùng 'strange' hoặc 'odd', 'weird' thường mang nghĩa mạnh hơn và thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
Mặc dù có thể dùng để chỉ người, nhưng thường không được khuyến khích vì có thể gây ấn tượng tiêu cực.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'wyrd', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'quyết định'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc không bình thường. Có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc tình huống.