Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. virus

virus

/ˈvaɪrəs/
vi-rút

The doctor said the virus is highly contagious.

Bác sĩ nói vi-rút rất dễ lây lan.


Y học
Y tế

Một loại vi sinh vật rất nhỏ, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường, có thể gây bệnh cho con người, động vật hoặc thực vật.

The flu virus spreads quickly in crowded places.

Vi-rút cúm lây lan nhanh trong những nơi đông người.

Vi-rút cần vào tế bào sống để sinh sản và thường gây bệnh.

Công nghệ
chuyên ngành

Một chương trình máy tính có thể lây lan và gây hỏng hệ thống hoặc dữ liệu.

The computer virus corrupted all the files.

Vi-rút máy tính đã làm hỏng tất cả các tệp.

Vi-rút máy tính thường lây lan qua email, mạng internet hoặc các thiết bị lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

computer virusvi-rút máy tínhviral infectionbệnh lây lanvaccine against the virusvắc-xin chống vi-rút

Từ đồng nghĩa

pathogengermmalware

Từ trái nghĩa

antivirusvaccine

Cụm từ liên quan

go viralcụm từ
trở nên phổ biến nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'virus' có hai nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Khi nói về vi sinh vật, dùng 'vi-rút'; khi nói về chương trình máy tính, cũng dùng 'vi-rút' nhưng ngữ cảnh phải rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'virus' có nghĩa là 'nước bọt' hoặc 'chất độc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'virus' có hai nghĩa chính: vi sinh vật gây bệnh và chương trình máy tính gây hỏng. Trong tiếng Việt, cả hai nghĩa đều được dịch là 'vi-rút'.

Phân tích từ

vi
vi
prefix
+
rút
rút
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.