Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. virtual

virtual

/ˈvɜːtʃuəl/
ảo

The company held a virtual meeting to discuss the project.

Công ty đã tổ chức một cuộc họp ảo để thảo luận về dự án.


thông thường

Tồn tại trên máy tính hoặc internet, không phải thực tế vật lý.

Many students now attend virtual classes due to the pandemic.

Nhiều học sinh bây giờ tham dự lớp học ảo do đại dịch.

Thường dùng để mô tả hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên internet thay vì trực tiếp.

trang trọng

Giả định, không thực sự nhưng có thể xảy ra.

The virtual impact of the policy change was analyzed before implementation.

Tác động giả định của sự thay đổi chính sách đã được phân tích trước khi thực hiện.

Dùng trong các tình huống cần đánh giá khả năng xảy ra của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

virtual realitythực tế ảovirtual meetingcuộc họp ảovirtual assistanttrợ lý ảo

Từ đồng nghĩa

digitalonlinesimulatedartificial

Từ trái nghĩa

physicalrealactualtangible

Cụm từ liên quan

go virtualcụm từ
chuyển sang hoạt động ảo
virtual worldcụm từ
thế giới ảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'virtual' với 'virtual reality' (thực tế ảo). 'Virtual' chỉ đơn giản là 'ảo', còn 'virtual reality' là một khái niệm cụ thể hơn.

Quy tắc vàng

Không phải là 'ảo tưởng'

'Virtual' không có nghĩa là 'ảo tưởng' (delusion). Nó chỉ mô tả sự tồn tại trên internet hoặc máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'virtualis', có nghĩa là 'có thể xảy ra' hoặc 'giả định'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'virtual' thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên internet thay vì trực tiếp.

Phân tích từ

virtu
có khả năng
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.