Looking up...
The vaccine helps protect against the virus.
Vắc-xin giúp bảo vệ chống lại virus.
Chất liệu được tiêm vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại bệnh.
Scientists are working on a new vaccine for the disease.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vắc-xin mới cho bệnh đó.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học.
Phần 'vac' phát âm như 'vax' (/væk/), không phải 'vac-sin'.
Từ 'vắc-xin' chỉ dùng để chỉ chất liệu phòng bệnh, không dùng để chỉ hành động tiêm.
Từ tiếng Anh 'vaccine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vaccinus' (từ 'vacca' nghĩa là 'bò'), liên quan đến việc sử dụng virus bò để phòng bệnh đậu mùa.
Trong tiếng Việt, từ 'vắc-xin' được sử dụng rộng rãi và được chấp nhận trong cả tiếng nói lẫn tiếng viết.