Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. antivirus

antivirus

/ˌæntiˈvaɪrəs/
phần mềm chống virus

You should install antivirus software to protect your computer.

Bạn nên cài đặt phần mềm chống virus để bảo vệ máy tính của mình.


Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ các mã độc hại như virus, trojan, ransomware, và các loại malware khác.

Modern antivirus programs use AI to detect new threats.

Các chương trình chống virus hiện đại sử dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện các mối đe dọa mới.

Tên chung cho các phần mềm bảo mật máy tính.

Cụm từ kết hợp

antivirus softwarephần mềm chống virusantivirus scanquét virusantivirus protectionbảo vệ chống virus

Từ đồng nghĩa

malware protectionvirus scannersecurity software

Từ trái nghĩa

malwarevirus

Cụm từ liên quan

firewallcụm từ
tường lửa
malwarecụm từ
phần mềm độc hại

Mẹo hay

Cài đặt phần mềm chống virus

Luôn cài đặt phần mềm chống virus để bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa mạng.

Quy tắc vàng

Cập nhật thường xuyên

Luôn cập nhật phần mềm chống virus để bảo vệ trước các mối đe dọa mới nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống) và 'virus' (virus máy tính).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để bảo vệ hệ thống máy tính.

Phân tích từ

anti
chống
prefix
+
virus
virus
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.