Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. visible

visible

/ˈvɪzəbəl/
có thể nhìn thấy

The stars are visible on a clear night.

Các ngôi sao có thể nhìn thấy trong đêm trời trong.


chung

Có thể nhìn thấy bằng mắt hoặc bằng thiết bị quang học.

The mountain was barely visible through the fog.

Ngọn núi chỉ nhìn thấy được một chút qua sương mù.

Thường dùng để mô tả vật thể có thể nhìn thấy hoặc không.

figurative

Có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được (trong nghĩa figurative).

His efforts were visible in the final results.

Nỗ lực của anh ấy đã thể hiện rõ trong kết quả cuối cùng.

Dùng để chỉ sự hiện diện rõ ràng của một đặc điểm, tác động, hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

visible to the naked eyecó thể nhìn thấy bằng mắt thườngmake something visiblelàm cho cái gì đó có thể nhìn thấy

Từ đồng nghĩa

perceptiblenoticeableapparentobservable

Từ trái nghĩa

invisiblehiddenunseen

Cụm từ liên quan

visible lightcụm từ
ánh sáng có thể nhìn thấy
visible spectrumcụm từ
băng quang phổ có thể nhìn thấy

Mẹo hay

Sử dụng 'visible' với các từ liên quan

Thường kết hợp với các từ như 'naked eye', 'light', hoặc 'spectrum' để chỉ các vật thể hoặc hiện tượng có thể nhìn thấy.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'visible' và 'invisible'

'Visible' chỉ những gì có thể nhìn thấy, trong khi 'invisible' chỉ những gì không thể nhìn thấy.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'visible' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visibilis', có nghĩa là 'có thể nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'visible' thường dùng để mô tả vật thể có thể nhìn thấy bằng mắt hoặc thiết bị quang học. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa figurative để chỉ sự hiện diện rõ ràng của một đặc điểm hoặc tác động.

Phân tích từ

vis
nhìn
root
+
-ible
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.