Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. visa

visa

/ˈviː.zə/
thẻ nhập cảnh

I need to apply for a visa to travel to Vietnam.

Tôi cần xin thẻ nhập cảnh để đi du lịch Việt Nam.


trang trọng

Thẻ cho phép người nước ngoài vào, ở lại hoặc đi qua một quốc gia trong thời gian nhất định.

Tourists must obtain a visa before entering the country.

Du khách phải xin thẻ nhập cảnh trước khi vào nước này.

Thẻ nhập cảnh thường được cấp bởi cơ quan ngoại giao hoặc lãnh sự quán của quốc gia đích.

Cụm từ kết hợp

apply for a visaxin thẻ nhập cảnhvisa applicationđơn xin thẻ nhập cảnhvisa requirementsđiều kiện cấp thẻ nhập cảnh

Từ đồng nghĩa

travel permitentry permit

Cụm từ liên quan

visa on arrivalcụm từ
thẻ nhập cảnh khi đến nơi
visa-freecụm từ
không cần thẻ nhập cảnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'visa' có thể được dịch là 'thẻ nhập cảnh' hoặc 'thẻ du lịch', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi nói về thủ tục nhập cảnh, hãy sử dụng 'thẻ nhập cảnh' thay vì 'visa' để dễ hiểu hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'visa' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'chữ ký' (visum), có nghĩa là 'đã được xem xét' hoặc 'đã được phê duyệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'visa' thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, nhập cư hoặc công tác quốc tế. Trong tiếng Việt, từ 'thẻ nhập cảnh' được sử dụng phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.