verbose
"verbose"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
nói nhiều, chi tiết quá mứcThe professor's lecture was so verbose that students struggled to follow.
Bài giảng của giáo sư quá verbose đến nỗi sinh viên khó theo dõi.
"verbose"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Nói nhiều hoặc viết nhiều hơn cần thiết, thường làm cho nội dung trở nên rườm rà hoặc khó hiểu.
His verbose explanation made the simple concept confusing.
Giải thích verbose của anh ấy làm cho khái niệm đơn giản trở nên rối rắm.
Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
verbose explanationgiải thích verboseverbose stylephong cách verbose
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng khi nào?
Dùng để chỉ khi nội dung quá chi tiết, làm mất hiệu quả truyền đạt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'verbosus' (có nhiều từ), từ 'verbum' (từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.
Phân tích từ
verb
từ
root-ose
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt