Looking up...
The national park is protected by law.
Vườn quốc gia được bảo vệ bởi pháp luật.
Được bảo vệ hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc sự xâm nhập.
Children should be protected from online predators.
Trẻ em nên được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi trên mạng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, môi trường hoặc an ninh.
Được bảo vệ bởi một hệ thống hoặc cơ chế bảo mật.
The data is protected by encryption.
Dữ liệu được bảo vệ bằng mã hóa.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'protected' thường liên quan đến bảo mật dữ liệu.
'Protected' thường dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ sự bảo vệ theo luật pháp.
'Protected' thường dùng cho sự bảo vệ từ các mối đe dọa, còn 'safeguarded' thường dùng cho sự bảo vệ từ các rủi ro.
Từ gốc Latin 'protegere' (bảo vệ), từ 'pro-' (trước) và 'tegere' (che phủ).
Trong tiếng Anh, 'protected' thường dùng để chỉ sự bảo vệ từ các mối đe dọa hoặc sự xâm nhập. Trong lĩnh vực công nghệ, nó liên quan đến bảo mật dữ liệu.