Looking up...
We had to cover unplanned expenses after the car broke down.
Chúng tôi phải chi trả những chi phí không trong kế hoạch sau khi xe hỏng.
Các khoản chi tiêu không được dự kiến trước trong ngân sách cá nhân hoặc doanh nghiệp, thường do sự cố hoặc tình huống bất ngờ.
Unexpected medical bills are common unplanned expenses.
Các hóa đơn y tế bất ngờ là một trong những chi phí không trong kế hoạch thường gặp.
Always allocate a portion of your budget for unplanned expenses.
Luôn dành một phần ngân sách của bạn cho những chi phí không trong kế hoạch.
Thường liên quan đến quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Luôn dành một phần ngân sách cho những chi phí không trong kế hoạch để tránh tình trạng thiếu tiền khi có sự cố bất ngờ.
Không bao giờ bỏ qua việc dự trữ tiền cho những chi phí không trong kế hoạch, vì chúng có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Từ ghép từ 'unplanned' (không được kế hoạch) và 'expenses' (chi phí).
Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp để chỉ các khoản chi tiêu không được dự kiến trước.