unite
đồng ý, thống nhấtThe team united to overcome the challenge.
Đội đã thống nhất để vượt qua thử thách.
trang trọng
Hợp nhất, thống nhất, kết hợp lại với nhau.
The two countries united to form a stronger alliance.
Hai nước đã thống nhất để hình thành một liên minh mạnh mẽ hơn.
Thường dùng để chỉ sự hợp nhất giữa các nhóm, quốc gia, hoặc ý kiến.
trang trọng
Đồng ý, nhất trí.
The committee united on the final decision.
Ban đã nhất trí về quyết định cuối cùng.
Dùng khi các bên đạt được sự đồng thuận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ: 'unite' có thể có nghĩa là 'thống nhất' hoặc 'đồng ý'.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Khi dùng 'unite' để chỉ sự thống nhất, thường đi kèm với 'against' hoặc 'with'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'unitas' (đơn vị, sự thống nhất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quan hệ xã hội.
Phân tích từ
uni-
một, đơn vị
prefix-ite
hợp nhất, kết hợp
suffixTừ Điển Anh Việt