unity

/ˈjuːnəti/
đoàn kết

The team showed unity during the competition.

Đội đã thể hiện sự đoàn kết trong cuộc thi.


trang trọng

Sự đoàn kết, sự thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một mục tiêu chung.

Unity is essential for a successful team.

Đoàn kết là điều cần thiết cho một đội thành công.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị, hoặc thể thao.

Công nghệ
chuyên ngành

Một công cụ phát triển trò chơi được sử dụng để tạo ra các ứng dụng 3D và 2D.

He used Unity to develop his first mobile game.

Anh ta sử dụng Unity để phát triển trò chơi di động đầu tiên của mình.

Unity (công cụ phát triển) là một sản phẩm của công ty Unity Technologies.

Cụm từ kết hợp

team unityđoàn kết của độinational unityđoàn kết quốc giaUnity gametrò chơi được phát triển bằng Unity

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in unitycụm từ
với sự đoàn kết
unity of purposecụm từ
sự thống nhất trong mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về sự đoàn kết trong một nhóm hoặc quốc gia, 'unity' là từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unity' và 'harmony'

'Unity' nhấn mạnh sự thống nhất trong mục tiêu, còn 'harmony' nhấn mạnh sự hòa hợp trong mối quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unitas', có nghĩa là 'sự thống nhất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'unity' thường dùng để chỉ sự đoàn kết trong các nhóm hoặc tổ chức. Trong lĩnh vực công nghệ, 'Unity' là tên một công cụ phát triển trò chơi.

Phân tích từ

uni-
một, duy nhất
prefix
+
-ty
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt