unintentional

/ˌʌn.ɪnˈten.ʃən.əl/
không cố ý

His unintentional comment hurt her feelings.

Lời nói vô ý của anh ấy làm cô ấy buồn.


chung

Diễn ra hoặc được thực hiện mà không có ý định trước.

The damage was unintentional.

Sự hư hỏng đó là vô ý.

She made an unintentional mistake.

Cô ấy đã phạm một lỗi vô ý.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.

Cụm từ kết hợp

unintentional mistakelỗi vô ýunintentional damagesự hư hỏng vô ýunintentional consequencehậu quả vô ý

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unintentional' khi muốn nhấn mạnh rằng hành động không có ý định trước.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'intentional' (có ý định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
intentional
có ý định
root
Từ Điển Anh Việt