unimpressive
không gây ấn tượngThe presentation was unimpressive and failed to engage the audience.
Bài trình bày không gây ấn tượng và không thể thu hút được khán giả.
Không gây ấn tượng, không hấp dẫn hoặc không đáng chú ý.
The restaurant's service was unimpressive, and the food was mediocre.
Dịch vụ của nhà hàng không gây ấn tượng, và món ăn cũng chỉ trung bình.
Despite his unimpressive performance, he managed to pass the exam.
Mặc dù trình bày của anh ấy không gây ấn tượng, anh ấy vẫn vượt qua được kỳ thi.
Thường dùng để mô tả việc gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không đủ chất lượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình
Từ này thường dùng để phê bình một sản phẩm, dịch vụ hoặc trình bày không đáp ứng được kỳ vọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'impressive' (gây ấn tượng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không đủ chất lượng. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.