combine

/kəmˈbaɪn/
hợp nhất

She decided to combine her two businesses to increase efficiency.

Cô ấy quyết định hợp nhất hai doanh nghiệp của mình để tăng hiệu quả.


chung

Kết hợp hoặc gộp nhiều phần thành một phần duy nhất.

The company combined its two departments to streamline operations.

Công ty đã hợp nhất hai bộ phận của mình để tối ưu hóa hoạt động.

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc gộp các phần tử, ý kiến, hoặc tổ chức.

chung

Kết hợp nhiều thành phần để tạo ra một kết quả mới hoặc cải tiến.

This software combines the best features of both programs.

Phần mềm này kết hợp những tính năng tốt nhất của cả hai chương trình.

Dùng để mô tả việc kết hợp các tính năng, kỹ thuật, hoặc phương pháp để tạo ra một sản phẩm mới.

Cụm từ kết hợp

combine forceshợp nhất lực lượngcombine effortskết hợp nỗ lựccombine resourceskết hợp tài nguyên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

combine like termscụm từ
kết hợp các thuật ngữ tương tự
combine forcescụm từ
hợp nhất lực lượng

Mẹo hay

Sử dụng 'combine' trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'combine' thường được sử dụng để mô tả việc gộp các bộ phận, công ty, hoặc tài nguyên để tăng hiệu quả.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'combine' và 'merge'

'Combine' thường được sử dụng khi các phần được gộp vẫn giữ lại một phần tính độc lập, trong khi 'merge' thường được sử dụng khi các phần được gộp hoàn toàn trở thành một.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'combinare', có nghĩa là 'kết hợp' hoặc 'gộp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc gộp các phần tử, ý kiến, hoặc tổ chức để tạo ra một kết quả mới hoặc cải tiến.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-bine
kết hợp
root
Từ Điển Anh Việt