troublesome

/ˈtrʌbəlsəm/

"troublesome"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

gây rắc rối

The child was being very troublesome during the class.

Đứa trẻ đã gây ra rất nhiều rắc rối trong lớp học.


"troublesome"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.

The new policy has been troublesome for many employees.

Chính sách mới đã gây ra nhiều rắc rối cho nhiều nhân viên.

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ 'troublesome' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trouble' có nghĩa là 'rắc rối' hoặc 'khó khăn', và hậu tố '-some' có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'có tính chất'.

Từ Điển Anh Việt