harmless
vô hạiThe spider is harmless to humans.
Con nhện không gây hại cho con người.
Không gây hại, không nguy hiểm, không có tác hại.
This medicine is harmless when taken as directed.
Thuốc này vô hại khi dùng theo hướng dẫn.
The joke was harmless, but it offended some people.
Trò đùa vô hại, nhưng đã làm một số người không vui.
Thường dùng để mô tả sự vật, hành động hoặc tình huống không gây nguy hiểm hoặc tác hại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'harmless' với các danh từ
'Harmless' thường đi kèm với các danh từ như 'fun', 'mistake', 'joke' để mô tả sự vô hại.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'harmless' và 'safe'
'Harmless' nhấn mạnh sự vô hại, còn 'safe' nhấn mạnh sự an toàn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'harmless' bắt nguồn từ 'harm' (hại) và hậu tố '-less' (không có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự vật, hành động hoặc tình huống không gây nguy hiểm hoặc tác hại. Có thể dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc chuyên môn.