Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. troop

troop

/truːp/
đoàn quân

The troops marched into the city.

Đoàn quân tiến vào thành phố.


chung

một nhóm người hoặc động vật cùng nhau di chuyển hoặc hành động

A troop of monkeys swung through the trees.

Một đàn khỉ đu mình qua các cành cây.

Thường dùng cho động vật (khỉ, chim) hoặc quân đội.

military

đơn vị quân đội, thường là cấp đại đội

The cavalry troop charged at dawn.

Đơn vị kỵ binh tấn công vào lúc bình minh.

Trong ngữ cảnh quân sự, 'troop' thường chỉ đơn vị cấp đại đội.

thông thường

những người tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện

A small troop of volunteers helped clean the park.

Một nhóm nhỏ tình nguyện viên giúp dọn dẹp công viên.

Cụm từ kết hợp

troop movementsự di chuyển của đoàn quânscout troopđoàn hướng đạo sinhtroop carrierxe vận chuyển quân

Từ đồng nghĩa

groupbandunitsquadcompany

Từ trái nghĩa

individualsolo

Cụm từ liên quan

on the troopcụm từ
trong đoàn quân
troop inđộng từ cụm
tiến vào (quân đội)

Mẹo hay

Phân biệt 'troop' và 'group'

'Troop' thường ngụ ý về sự đoàn kết hoặc tổ chức (quân đội, đàn động vật), trong khi 'group' đơn thuần chỉ sự tập hợp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'troop'?

Dùng 'troop' khi nói về đoàn quân, đàn động vật, hoặc nhóm người có tổ chức. Không dùng cho sự tập hợp ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'troupe' (đoàn quân), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'troppus' (quân đội).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'troop' thường dùng cho quân đội, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng 'troop' cho cả động vật. Tránh nhầm lẫn với 'troupe' (đoàn nghệ sĩ).

Phân tích từ

troop
đoàn quân/đàn động vật
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.