trustee
"trustee"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
người quản lý tài sảnThe trustee manages the assets for the beneficiaries.
Người quản lý tài sản quản lý tài sản cho người hưởng lợi.
"trustee"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Người được giao quyền quản lý tài sản hoặc tài chính của một người khác, thường theo một thỏa thuận pháp lý hoặc di chúc.
The trustee is responsible for distributing the trust's assets according to the terms of the will.
Người quản lý tài sản có trách nhiệm phân phối tài sản của quỹ theo các điều khoản trong di chúc.
Trong pháp luật, người quản lý tài sản thường phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'trustee' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong quản lý tài sản.
Quy tắc vàng
Quy tắc pháp lý
Người quản lý tài sản phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'trust' (tin tưởng) và hậu tố '-ee' (người nhận tác động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'người quản lý tài sản' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa của 'trustee'.