Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. truck

truck

/trʌk/
xe tải

The truck delivered the packages to the warehouse.

Xe tải giao hàng đến kho hàng.


trang trọng

Một loại xe lớn được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

He drives a big truck for his job.

Anh ấy lái xe tải lớn để làm việc.

Từ này thường được sử dụng để chỉ xe tải thương mại.

Cụm từ kết hợp

truck drivertài xế xe tảitruck stoptrạm dừng xe tải

Từ đồng nghĩa

lorryhaul truckdelivery truck

Cụm từ liên quan

truck and trailercụm từ
xe tải và xe kẹp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'truck' ở Mỹ và 'lorry' ở Anh có cùng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'truck' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'troque' (một loại xe chở hàng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'truck' thường được sử dụng để chỉ xe tải, trong khi 'lorry' được sử dụng ở Anh.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.