Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. troubled

troubled

/ˈtrʌbld/
gặp rắc rối

She looked troubled after reading the news.

Cô ấy trông có vẻ lo lắng sau khi đọc tin tức.


chung

gặp rắc rối, lo lắng, khó khăn

The troubled company filed for bankruptcy.

Công ty gặp rắc rối đã nộp đơn phá sản.

He has a troubled past.

Anh ấy có một quá khứ đầy khó khăn.

Thường dùng để mô tả tình trạng khó khăn, lo lắng hoặc bất ổn.

Cụm từ kết hợp

troubled timesthời kỳ khó khăntroubled watershoàn cảnh rắc rốitroubled mindtâm trí lo âu

Từ đồng nghĩa

worrieddistressedanxiousupsetconcerned

Từ trái nghĩa

calmpeacefuluntroubledserene

Cụm từ liên quan

trouble makercụm từ
kẻ gây rối
in hot waterthành ngữ
gặp rắc rối nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'troubled' trong ngữ cảnh tâm trạng

Khác với 'worried' (lo lắng chung), 'troubled' nhấn mạnh sự bất ổn sâu sắc, thường liên quan đến tình huống phức tạp hoặc quá khứ đau buồn. Ví dụ: 'a troubled childhood' (tuổi thơ bất hạnh) không đơn giản là 'tuổi thơ lo lắng'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'troubled' và 'worried'

'Troubled' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường ám chỉ tình trạng kéo dài hoặc nghiêm trọng. 'Worried' có thể là lo lắng tạm thời. Ví dụ: 'She felt troubled by the rumors' (cô ấy cảm thấy bất an vì tin đồn) so với 'She felt worried about the exam' (cô ấy lo lắng về kỳ thi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'troublen' (gây rối loạn), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'troubler' (làm đục, gây nhiễu), cuối cùng từ tiếng Latin 'turbulare' (làm hỗn loạn).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho người, tình huống hoặc tổ chức đang trải qua khó khăn. Không dùng cho vật vô tri (ví dụ: 'chiếc xe troubled' là sai).

Phân tích từ

trouble
rắc rối, khó khăn
root
+
-ed
hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.