Looking up...
She looked troubled after reading the news.
Cô ấy trông có vẻ lo lắng sau khi đọc tin tức.
gặp rắc rối, lo lắng, khó khăn
The troubled company filed for bankruptcy.
Công ty gặp rắc rối đã nộp đơn phá sản.
He has a troubled past.
Anh ấy có một quá khứ đầy khó khăn.
Thường dùng để mô tả tình trạng khó khăn, lo lắng hoặc bất ổn.
Khác với 'worried' (lo lắng chung), 'troubled' nhấn mạnh sự bất ổn sâu sắc, thường liên quan đến tình huống phức tạp hoặc quá khứ đau buồn. Ví dụ: 'a troubled childhood' (tuổi thơ bất hạnh) không đơn giản là 'tuổi thơ lo lắng'.
'Troubled' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường ám chỉ tình trạng kéo dài hoặc nghiêm trọng. 'Worried' có thể là lo lắng tạm thời. Ví dụ: 'She felt troubled by the rumors' (cô ấy cảm thấy bất an vì tin đồn) so với 'She felt worried about the exam' (cô ấy lo lắng về kỳ thi).
Từ tiếng Anh cổ 'troublen' (gây rối loạn), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'troubler' (làm đục, gây nhiễu), cuối cùng từ tiếng Latin 'turbulare' (làm hỗn loạn).
Dùng cho người, tình huống hoặc tổ chức đang trải qua khó khăn. Không dùng cho vật vô tri (ví dụ: 'chiếc xe troubled' là sai).