Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. their

their

/ðeər/
của họ

They left their books on the table.

Họ để sách của họ trên bàn.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm người, vật hoặc sự vật mà người nói không tham gia.

The students took their time to finish the exam.

Các học sinh đã dành thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.

Dùng thay cho 'his' (của anh ấy) hoặc 'her' (của cô ấy) khi không rõ giới tính hoặc khi nói về nhiều người.

Cụm từ kết hợp

their owncủa riêng họtheir turnlượt của họ

Từ đồng nghĩa

hisherits

Từ trái nghĩa

myyourour

Cụm từ liên quan

their waycụm từ
cách làm của họ

Mẹo hay

Sử dụng 'their' với số nhiều

Dùng 'their' khi nói về nhiều người hoặc vật, ví dụ: 'The children took their toys.' (Các bé đã lấy đồ chơi của họ.)

Quy tắc vàng

Tránh phân biệt giới tính

'Their' là từ trung tính, có thể dùng cho bất kỳ nhóm nào mà không cần phân biệt giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hira', có nghĩa là 'của họ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để tránh phân biệt giới tính khi nói về một nhóm người hoặc vật.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.