Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. theirs

theirs

/ðɛərz/
của họ

This house is theirs.

Ngôi nhà này là của họ.


neutral

thuộc sở hữu của họ; của họ

The choice is theirs to make.

Họ có quyền lựa chọn.

These books are theirs, not mine.

Những cuốn sách này là của họ, không phải của tôi.

Dùng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật mà người nói đang đề cập đến. Thường đứng sau danh từ hoặc đứng một mình trong câu.

Cụm từ kết hợp

a friend of theirsmột người bạn của họa problem of theirsmột vấn đề của họ

Từ đồng nghĩa

belonging to themof them

Từ trái nghĩa

oursmine

Mẹo hay

Phân biệt 'theirs' và 'them'

'Theirs' là dạng sở hữu (của họ), trong khi 'them' là tân ngữ (họ). Ví dụ: 'This is theirs' (Đây là của họ) vs. 'I see them' (Tôi nhìn thấy họ).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng đúng

Luôn nhớ: 'theirs' = 'của họ' (sở hữu) và không bao giờ đi kèm với danh từ. Ví dụ đúng: 'The car is theirs.' (Chiếc xe là của họ). Ví dụ sai: 'The theirs car'.

Nguồn gốc từ

Từ 'theirs' là dạng sở hữu của đại từ 'they'. 'They' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hie' (họ) kết hợp với hậu tố '-s' để chỉ sở hữu, tương tự như 'his' hay 'hers'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Theirs' luôn đứng sau danh từ hoặc đứng một mình trong câu, không bao giờ đứng trước danh từ. 2. Không dùng 'theirs' với 's' sở hữu khác (ví dụ: không nói 'theirs's'). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'of theirs' thay thế trong một số trường hợp (ví dụ: 'a friend of theirs').

Phân tích từ

their
họ (đại từ nhân xưng)
root
+
-s
hậu tố chỉ sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.