them

/ðɛm/
họ

I told them the news.

Tôi đã kể cho họ tin ấy.


trang trọng

Dạng tân ngữ của đại từ nhân xưng 'they' (họ)

Give them the book.

Hãy đưa cho họ quyển sách.

I saw them yesterday.

Tôi đã gặp họ hôm qua.

Dùng thay thế cho danh từ số nhiều hoặc danh từ không xác định giới tính.

Cụm từ kết hợp

give themđưa cho họtell themkể cho họshow themcho họ xem

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Không nhầm lẫn 'them' với 'they'

'They' là chủ ngữ (ví dụ: 'They are here'), còn 'them' là tân ngữ (ví dụ: 'I see them').

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Them' luôn đứng sau động từ hoặc giới từ, không bao giờ đứng đầu câu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þæm' (dạng tân ngữ của 'hīe'), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'þaim'.

Ghi chú sử dụng

Dùng sau giới từ (to, for, with, about) và động từ. Không bao giờ đứng đầu câu.

Từ Điển Anh Việt