your

/jʊər/
của bạn

This is your book.

Đây là quyển sách của bạn.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà người nói đang nói đến.

Is this your pen?

Đây có phải là bút của bạn không?

Your opinion matters.

Ý kiến của bạn rất quan trọng.

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người thứ ba.

Cụm từ kết hợp

your turnlượt của bạnyour faultlỗi của bạnyour choicelựa chọn của bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

your honorcụm từ
đại danh xưng cho thẩm phán
your majestycụm từ
đại danh xưng cho vua hoặc nữ hoàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'your' để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người thứ ba, không dùng để chỉ người nói hoặc người nghe.

Nguồn gốc từ

Từ 'your' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ēower', là dạng sở hữu của đại từ 'you'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà người nói đang nói đến. Không dùng để chỉ người nói hoặc người nghe.

Từ Điển Anh Việt