Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. suddenly

suddenly

/ˈsʌd.nə.li/

"suddenly"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bỗng nhiên

The lights went out suddenly.

Đèn bỗng nhiên tắt.


"suddenly"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Một cách bất ngờ, không có dấu hiệu trước.

She suddenly realized she had forgotten her keys.

Cô ấy bỗng nhiên nhận ra mình đã quên chìa khóa.

The baby started crying suddenly.

Em bé bỗng nhiên khóc lên.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc bất ngờ trong tình huống.

Cụm từ kết hợp

suddenly realizebỗng nhiên nhận rasuddenly stopbỗng nhiên dừng lạisuddenly appearbỗng nhiên xuất hiện

Từ đồng nghĩa

abruptlyunexpectedlyall of a sudden

Từ trái nghĩa

graduallyslowlyexpectedly

Cụm từ liên quan

all of a suddencụm từ
bỗng nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đặt trước động từ chính trong câu.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Thường đứng trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'suddenly' bắt nguồn từ 'sudden' (bỗng nhiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc bất ngờ trong tình huống.

Phân tích từ

sudden
bỗng nhiên
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.