suffice
đủA few examples will suffice to illustrate the point.
Một vài ví dụ là đủ để minh họa quan điểm.
đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn
Will $10 suffice for your lunch?
$10 có đủ cho bữa trưa của bạn không?
This report should suffice for the meeting.
Báo cáo này sẽ đủ cho cuộc họp.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nhu cầu cụ thể. Không dùng để chỉ sự dư thừa.
Mẹo hay
Phân biệt 'suffice' và 'be enough'
'Suffice' thường trang trọng hơn và thường đi kèm với mệnh đề phụ (ví dụ: *It suffices that...*). 'Be enough' linh hoạt hơn và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Theo sau bởi: 1) danh từ (This will suffice for the project), 2) mệnh đề phụ (It suffices that you arrive on time), 3) động từ nguyên thể (A short note will suffice to explain).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *sufficere* (thế chỗ, đủ), gồm *sub-* (dưới) + *facere* (làm). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *soufire* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong thì tiếp diễn (ví dụ: *is sufficing* là sai). Theo sau bởi danh từ, mệnh đề hoặc động từ nguyên thể. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày.