stuff

/stʌf/
đồ, vật, vật chất

She bought some new stuff for her apartment.

Cô ấy mua một số đồ mới cho căn hộ của mình.


thông thường

Vật chất, đồ vật, hoặc các vật liệu chung.

He has a lot of old stuff in his garage.

Anh ấy có rất nhiều đồ cũ trong nhà xe của mình.

Thường dùng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng.

Công nghệ
thông thường

Nội dung, thông tin, hoặc dữ liệu.

I need to back up all my stuff before the update.

Tôi cần sao lưu tất cả dữ liệu của mình trước khi cập nhật.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'stuff' có thể chỉ dữ liệu hoặc nội dung số.

Cụm từ kết hợp

a lot of stuffrất nhiều đồold stuffđồ cũnew stuffđồ mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stuff itcụm từ
để nó đi, bỏ qua
stuffedadjective
đầy, đầy đặn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'stuff' thường được sử dụng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Từ thông dụng

Từ 'stuff' là một từ thông dụng và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'đồ vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stuff' thường được sử dụng để chỉ các vật không cụ thể hoặc không quan trọng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể chỉ dữ liệu hoặc nội dung số.

Từ Điển Anh Việt