Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stumble

stumble

/ˈstʌm.bəl/
vấp, sẩy chân

She stumbled on the uneven pavement and almost fell.

Cô ấy sẩy chân trên vỉa hè không bằng phẳng và suýt ngã.


neutral

vấp phải vật gì đó khiến mất thăng bằng khi đi

He stumbled over a rock while walking in the dark.

Anh ấy vấp phải một tảng đá khi đi trong bóng tối.

Thường dùng cho hành động vô tình, không lường trước.

thông thường

lúng túng, nói lắp bắp khi nói chuyện

The actor stumbled through his lines during the rehearsal.

Diễn viên lúng túng khi đọc lời thoại trong buổi tập.

Chỉ sự thiếu tự tin hoặc bối rối khi trình bày.

neutral

tình cờ phát hiện hoặc gặp phải điều gì đó

She stumbled upon an old photo album in the attic.

Cô ấy tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ trong gác mái.

Thường dùng cho việc khám phá bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

stumble upontình cờ phát hiệnstumble overvấp phảistumble intovấp ngã vào

Từ đồng nghĩa

tripfalterhesitatestagger

Từ trái nghĩa

walk steadilyproceed smoothly

Cụm từ liên quan

stumble acrossđộng từ cụm
tình cờ gặp
stumble into somethingđộng từ cụm
vấp ngã vào thứ gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'stumble' trong giao tiếp

Hãy dùng 'stumble' khi mô tả hành động vô tình (vấp ngã) hoặc sự thiếu trôi chảy (nói lắp). Ví dụ: 'I stumbled on the stairs' (Tôi vấp ngã trên cầu thang) hoặc 'She stumbled through her speech' (Cô ấy nói lắp bắp trong bài phát biểu).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'stumble' và 'trip'

'Stumble' nhấn mạnh vào hành động mất thăng bằng nhưng không nhất thiết ngã (có thể chỉ sẩy chân). 'Trip' thường đi kèm với ngã: 'I tripped and fell' (Tôi vấp ngã và té).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stymelian' (vấp ngã), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'stummeln' (đi khập khiễng).

Ghi chú sử dụng

1. 'Stumble' có thể ám chỉ cả hành động vật lý (vấp ngã) lẫn tinh thần (lúng túng). 2. Khi nói về kỹ năng ngôn ngữ, 'stumble' thường đi kèm với 'over' (stumble over words). 3. Trong ngữ cảnh tích cực, 'stumble upon' chỉ sự khám phá tình cờ.

Phân tích từ

stumble
hành động vấp ngã hoặc lúng túng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.