Looking up...
She is a university student.
Cô ấy là sinh viên đại học.
người đang theo học tại một trường học, trường đại học hoặc cơ sở giáo dục nào đó
The students are preparing for their final exams.
Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ của mình.
Thường dùng cho bậc phổ thông (học sinh) hoặc đại học (sinh viên).
Trong tiếng Việt, 'học sinh' thường dùng cho cấp tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, trong khi 'sinh viên' chỉ dùng cho bậc đại học, cao đẳng.
Dùng 'học sinh' cho cấp phổ thông, 'sinh viên' cho đại học. Tránh nhầm lẫn khi dịch thuật.
Từ tiếng Latin 'studere' (nghiên cứu, học tập), xuất hiện vào thế kỷ 16 trong tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, 'student' thường được dịch là 'học sinh' (cấp 1-12) hoặc 'sinh viên' (đại học). Cách dùng phụ thuộc vào cấp bậc giáo dục.