stupid

/ˈstʊpɪd/
ngớ ngẩn

He made a stupid mistake during the exam.

Anh ấy đã mắc một lỗi ngớ ngẩn trong kỳ thi.


thông thường

Không thông minh; thiếu khôn ngoan hoặc hiểu biết.

Stupid decisions often lead to regret.

Những quyết định ngớ ngẩn thường dẫn đến hối hận.

Cần phân biệt 'stupid' (thiếu trí tuệ) và 'silly' (hành động ngớ ngẩn nhưng không nhất thiết thiếu trí tuệ).

Cụm từ kết hợp

stupid questioncâu hỏi ngớ ngẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'stupid' và 'silly'

'Stupid' thường ám chỉ thiếu trí tuệ hoặc hiểu biết, trong khi 'silly' tập trung vào hành động ngớ ngẩn hơn là trí tuệ.

Nguồn gốc từ

Old French 'estupide', from Latin 'stupere' meaning 'to be amazed' or 'dazed'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành vi hoặc quyết định thiếu sáng suốt.

Từ Điển Anh Việt