Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stream

stream

/striːm/
luồng

The river forms a beautiful stream through the valley.

Sông tạo thành một luồng nước đẹp qua thung lũng.


chung

Một dòng nước chảy liên tục, thường là một phần của sông hoặc suối.

We sat by the stream and enjoyed the peaceful sound of flowing water.

Chúng tôi ngồi bên dòng suối và thưởng thức tiếng nước chảy thanh bình.

Thường dùng để mô tả dòng nước tự nhiên.

Công nghệ
chuyên ngành

Một dòng liên tục của dữ liệu hoặc thông tin truyền tải qua mạng.

The live stream of the concert was watched by millions of people.

Luồng phát trực tiếp của buổi hòa nhạc được xem bởi hàng triệu người.

Trong công nghệ, 'stream' thường liên quan đến truyền dữ liệu liên tục.

chung

Một dòng liên tục của sự kiện hoặc hoạt động.

A steady stream of visitors came to the museum all day.

Một dòng khách liên tục đến bảo tàng suốt cả ngày.

Dùng để mô tả sự liên tục của một loạt sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

stream of consciousnessluồng ý thứclive streamphát trực tiếpdata streamluồng dữ liệu

Từ đồng nghĩa

flowcurrentrivulet

Từ trái nghĩa

blockagestopinterruption

Cụm từ liên quan

stream of consciousnesscụm từ
luồng ý thức
live streamcụm từ
phát trực tiếp

Mẹo hay

Sử dụng 'stream' trong công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'stream' thường liên quan đến truyền dữ liệu liên tục, như 'live stream' hoặc 'data stream'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'stream' và 'river'

'Stream' thường nhỏ hơn và chảy trong một khu vực nhỏ, còn 'river' lớn hơn và chảy qua nhiều khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stream' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streām', có nghĩa là 'dòng chảy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stream' có nhiều nghĩa khác nhau, từ dòng nước tự nhiên đến luồng dữ liệu hoặc sự kiện liên tục.

Phân tích từ

stream
dòng chảy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.