stop

/stɒp/
dừng lại

Please stop talking.

Hãy dừng lại nói.


thông thường

Dừng lại hoặc ngừng một hành động.

The car stopped at the red light.

Xe dừng lại ở đèn đỏ.

Thường dùng với động từ hoặc danh từ.

thông thường

Ngăn chặn hoặc ngăn cản việc tiếp tục.

We need to stop the spread of misinformation.

Chúng ta cần ngăn chặn việc lan truyền thông tin sai lệch.

Dùng để chỉ hành động ngăn chặn.

Cụm từ kết hợp

stop byđi quastop overdừng chânstop doingngừng làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stop and gocụm từ
dừng lại và tiếp tục
stop the clockcụm từ
dừng thời gian

Mẹo hay

Sử dụng 'stop' với động từ

'Stop' thường đi kèm với động từ để chỉ hành động dừng lại, ví dụ: 'stop talking' (ngừng nói).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stop' chính xác

Đảm bảo sử dụng 'stop' với động từ hoặc danh từ để tránh nhầm lẫn ngữ pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'stoppian', có nghĩa là 'ngăn chặn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với động từ hoặc danh từ để chỉ hành động dừng lại hoặc ngăn chặn.

Phân tích từ

stop
dừng lại
root
Từ Điển Anh Việt