Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. street

street

/striːt/
đường phố

We walked down the street to the café.

Chúng tôi đi dọc đường phố đến quán cà phê.


thông thường

Một con đường rộng, thường có nhà cửa và các cơ sở thương mại dọc theo.

The street was crowded with people shopping.

Đường phố đông đúc với những người mua sắm.

Thường dùng để chỉ đường phố trong thành phố hoặc khu vực đô thị.

thông thường

Một khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động nhất định, ví dụ như 'street food' (đồ ăn đường phố).

She loves trying different dishes from the street food market.

Cô ấy thích thử nhiều món ăn khác nhau từ chợ đồ ăn đường phố.

Dùng để chỉ các hoạt động hoặc sản phẩm liên quan đến đường phố.

Cụm từ kết hợp

street foodđồ ăn đường phốstreet lightđèn đườngstreet viewgóc nhìn đường phố

Từ đồng nghĩa

roadavenueboulevard

Từ trái nghĩa

alleylane

Cụm từ liên quan

hit the streetscụm từ
bắt đầu hoạt động hoặc đi ra ngoài
street smartcụm từ
sống thông minh, biết cách đối phó với cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'street' thường dùng để chỉ đường phố trong thành phố, không nên dùng cho đường hẹp hoặc đường nông thôn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'street' và 'road'

'Street' thường dùng cho đường phố trong thành phố, còn 'road' có thể dùng cho đường nông thôn hoặc đường dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'street' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strǣt', có nghĩa là 'đường rộng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'street' thường dùng để chỉ đường phố trong thành phố, nhưng cũng có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động liên quan đến đường phố, như 'street art' (nhà điêu khắc đường phố).

Phân tích từ

street
đường phố
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.