Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. strange

strange

/streɪndʒ/
lạ lẫm

The old house had a strange atmosphere.

Căn nhà cũ có một không khí lạ lẫm.


thông thường

Khác thường, lạ lẫm, không quen thuộc

She told me a strange story about her childhood.

Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện lạ lẫm về tuổi thơ của mình.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ.

thông thường

Lạ lẫm, kỳ quặc

The food had a strange taste.

Món ăn có một hương vị kỳ quặc.

Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

strange behaviorhành vi kỳ quặcstrange feelingcảm giác lạ lẫmstrange lookcái nhìn kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

unusualweirdbizarreoddpeculiar

Từ trái nghĩa

normalfamiliarordinarycommon

Cụm từ liên quan

stranger than fictioncụm từ
lạ hơn cả truyện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'strange' và 'weird'

'Strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ, trong khi 'weird' thường dùng để mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc lạ lạ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estrange' (nghĩa là 'ngoài, xa lạ').

Ghi chú sử dụng

Từ 'strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

strange
lạ lẫm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.