Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stand together

stand together

/stænd təˈɡɛðər/
đứng cùng nhau

We must stand together against injustice.

Chúng ta phải đứng cùng nhau chống lại sự bất công.


trang trọngthông thường

Đứng cùng nhau, hỗ trợ và đoàn kết với nhau trong một mục đích hoặc cuộc đấu tranh chung.

The community stood together during the crisis.

Cộng đồng đã đứng cùng nhau trong thời kỳ khủng hoảng.

We stand together for equality and justice.

Chúng ta đứng cùng nhau vì bình đẳng và công bằng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau hoặc chống lại sự bất công.

Cụm từ kết hợp

stand together againstđứng cùng nhau chống lạistand together forđứng cùng nhau vì

Từ đồng nghĩa

unitestand unitedstand as one

Từ trái nghĩa

dividesplit apartstand alone

Cụm từ liên quan

stand unitedcụm từ
đứng đoàn kết
stand as onecụm từ
đứng như một

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh đoàn kết

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong các cuộc đấu tranh hoặc trong các tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong các bối cảnh phù hợp, như đoàn kết, hỗ trợ hoặc chống lại sự bất công.

Nguồn gốc từ

Gốc từ 'stand' (đứng) và 'together' (cùng nhau), biểu thị sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc trong các cuộc đấu tranh chung.

Phân tích từ

stand
đứng
root
+
together
cùng nhau
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.