Looking up...
We must stand together against injustice.
Chúng ta phải đứng cùng nhau chống lại sự bất công.
Đứng cùng nhau, hỗ trợ và đoàn kết với nhau trong một mục đích hoặc cuộc đấu tranh chung.
The community stood together during the crisis.
Cộng đồng đã đứng cùng nhau trong thời kỳ khủng hoảng.
We stand together for equality and justice.
Chúng ta đứng cùng nhau vì bình đẳng và công bằng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau hoặc chống lại sự bất công.
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong các cuộc đấu tranh hoặc trong các tình huống khó khăn.
Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong các bối cảnh phù hợp, như đoàn kết, hỗ trợ hoặc chống lại sự bất công.
Gốc từ 'stand' (đứng) và 'together' (cùng nhau), biểu thị sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc trong các cuộc đấu tranh chung.