stamp

/stæmp/
con tem

She collected stamps from different countries.

Cô ấy thu thập các con tem từ nhiều quốc gia khác nhau.


trang trọng

Con tem dùng để dán trên bưu phẩm để chứng minh đã trả phí bưu chính.

Please put a stamp on this letter before mailing it.

Xin vui lòng dán một con tem vào bức thư này trước khi gửi đi.

Thường được bán tại bưu điện hoặc cửa hàng bán tem.

thông thường

Dấu ấn, dấu vết hoặc dấu hiệu của sự hiện diện hoặc tác động.

His personality left a lasting stamp on the company.

Cá tính của anh ấy đã để lại dấu ấn lâu dài trong công ty.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh figurative.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Công cụ dùng để đập hoặc đánh dấu vật liệu bằng một hình hoặc chữ.

The factory uses a metal stamp to imprint logos on products.

Xưởng sản xuất sử dụng một con tem kim loại để in logo lên sản phẩm.

Thường được sử dụng trong sản xuất hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

postage stampcon tem bưu chínhstamp collectionsưu tập temstamp dutythuế tem

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put a stamp oncụm từ
đánh dấu, để dấu ấn
stamp outđộng từ cụm
xóa bỏ, tiêu diệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'stamp' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'con tem' thường được sử dụng để chỉ tem bưu chính, trong khi 'dấu ấn' được sử dụng trong ngữ cảnh figurative.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'stamp' là 'con tem' dùng để dán trên bưu phẩm để chứng minh đã trả phí bưu chính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stamp' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'stampfen' có nghĩa là 'đập' hoặc 'giẫm đạp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stamp' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'con tem' thường được sử dụng để chỉ tem bưu chính, trong khi 'dấu ấn' được sử dụng trong ngữ cảnh figurative.

Phân tích từ

stamp
đập, đánh dấu
root
Từ Điển Anh Việt