Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stand up for someone

stand up for someone

/stænd ʌp fɔːr ˈsʌmwʌn/◆động từ cụm
bênh vực

She always stands up for her friends when they're being treated unfairly.

Cô ấy luôn bênh vực bạn bè khi họ bị đối xử bất công.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động tinh thần thể hiện sự ủng hộ, bảo vệ ai đó khỏi sự bất công hoặc tấn công, thường bằng lời nói hoặc hành động.
¶ Nghĩa đen
đứng lên vì ai đó
Phân tích nghĩa đen
stand upđứng lên (hành động thể chất)+for someonevì ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người đứng lên từ vị trí ngồi hoặc cúi xuống để thể hiện sự quyết tâm, sẵn sàng hành động vì người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong lớp học, khi một học sinh bị bắt nạt, các bạn khác đứng lên bênh vực. Hoặc trong công ty, khi sếp đối xử bất công với đồng nghiệp, mọi người đứng lên ủng hộ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị xã hội phương Tây về sự đoàn kết, ủng hộ lẫn nhau trong cộng đồng. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thể hiện qua các câu tục ngữ như 'Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ' hoặc 'Thương người như thể thương thân'.
thông thường

bênh vực, ủng hộ ai đó khi họ bị đối xử bất công hoặc bị tấn công (thường là bằng lời nói hoặc hành động)

When the teacher accused him of cheating, his classmates stood up for him.

Khi giáo viên buộc tội cậu ấy gian lận, các bạn cùng lớp đã bênh vực cậu ấy.

It's important to stand up for people who can't defend themselves.

Việc bênh vực những người không thể tự bảo vệ mình là rất quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, trường học, nơi làm việc hoặc các tình huống bất công.

Cụm từ kết hợp

stand up for yourselftự bênh vực bản thânstand up for what's rightbênh vực lẽ phảistand up to a bullyđứng lên chống lại kẻ bắt nạt

Từ đồng nghĩa

defendsupportchampionadvocateback up

Từ trái nghĩa

betrayabandonlet downdiscard

Cụm từ liên quan

stand by someoneđộng từ cụm
ủng hộ ai đó nhưng không hành động mạnh mẽ
back someone upđộng từ cụm
ủng hộ ai đó (thường bằng hành động)
speak up for someoneđộng từ cụm
lên tiếng bênh vực ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong tình huống

Cụm từ này thường dùng khi ai đó bị đối xử bất công hoặc bị tấn công. Ví dụ: 'She stood up for the new student who was being bullied' (Cô ấy bênh vực học sinh mới bị bắt nạt).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'stand up for' và 'stand up to'

'Stand up for' mang nghĩa ủng hộ, bênh vực ai đó. 'Stand up to' mang nghĩa chống lại, đối đầu với ai đó (thường là kẻ mạnh hơn). Ví dụ: 'He stood up to the boss who was treating employees unfairly' (Anh ấy chống lại ông chủ đối xử bất công với nhân viên).

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ nghĩa đen 'đứng lên' (stand up) kết hợp với 'cho ai đó' (for someone). Ý nghĩa bóng mang tính ẩn dụ từ hành động thể chất (đứng lên) sang hành động tinh thần (bênh vực).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, trường học, nơi làm việc hoặc các tình huống bất công. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý (sử dụng 'defend' thay thế).

Phân tích từ

stand up
đứng lên (hành động thể chất)
phrasal verb
+
for someone
cho ai đó (ủng hộ ai đó)
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.