Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stand out

stand out

/stænd aʊt/◆động từ cụm
nổi bật

Her creativity really stands out in her artwork.

Sự sáng tạo của cô ấy thực sự nổi bật trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.


thông thường

Nổi bật, ấn tượng hơn những người hoặc vật khác, thường là một cách tích cực.

His confidence helps him stand out in job interviews.

Sự tự tin của anh ấy giúp anh ấy nổi bật trong các cuộc phỏng vấn việc làm.

The red car stood out among the black ones.

Cái xe đỏ nổi bật giữa những chiếc xe đen.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

stand out from the crowdnổi bật trong đám đôngstand out in a crowdnổi bật trong đám đông

Từ đồng nghĩa

stand apartbe noticeablebe prominentbe distinctive

Từ trái nghĩa

blend inbe unremarkablebe ordinary

Cụm từ liên quan

stand apartđộng từ cụm
nổi bật một cách rõ rệt
stand out in a crowdcụm từ
nổi bật trong đám đông

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả sự nổi bật tích cực, không dùng để chỉ sự khác biệt tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'stand' (đứng) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là 'đứng ra ngoài' để được nhìn thấy rõ hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như nghệ thuật, công việc, hoặc các tình huống xã hội.

Phân tích từ

stand
đứng
root
+
out
ra ngoài
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.