Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. standard

standard

/ˈstændərd/
tiêu chuẩn

This product meets international standards.

Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.


chung

Một mức độ chất lượng, hiệu suất hoặc tính chính xác được chấp nhận rộng rãi như là một điểm tham chiếu.

The company follows strict quality standards.

Công ty tuân theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, giáo dục và thương mại.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một mẫu hoặc mẫu mẫu được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh.

The engineer used a standard template for the design.

Kỹ sư đã sử dụng một mẫu tiêu chuẩn cho thiết kế.

Trong kỹ thuật, tiêu chuẩn thường được định nghĩa rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi.

chung

Một mức độ thông thường hoặc bình thường.

His performance is above standard.

Hiệu suất của anh ấy vượt quá tiêu chuẩn.

Thường được sử dụng để mô tả một mức độ bình thường hoặc mong đợi.

Cụm từ kết hợp

meet standardsđáp ứng tiêu chuẩnset a standardđặt ra một tiêu chuẩnstandard procedurethủ tục tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

normbenchmarkcriterion

Từ trái nghĩa

exceptionirregularitynon-standard

Cụm từ liên quan

gold standardcụm từ
tiêu chuẩn vàng
set the standardcụm từ
đặt ra một tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các lĩnh vực như kỹ thuật hoặc y tế, 'standard' thường có nghĩa rất cụ thể và được định nghĩa rõ ràng.

Quy tắc vàng

Định nghĩa rõ ràng

Khi sử dụng 'standard', hãy đảm bảo rằng bạn định nghĩa rõ ràng nó là gì để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estendard', có nghĩa là 'cờ hiệu' hoặc 'một vật được sử dụng làm điểm tham chiếu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'standard' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Khi được sử dụng như một tính từ, nó thường được viết thường (e.g., 'standard procedure').

Phân tích từ

stand
đứng
root
+
-ard
một vật hoặc một người
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.