Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. staffing

staffing

/ˈstæfɪŋ/
sự tuyển dụng nhân viên

The company is improving its staffing process.

Công ty đang cải thiện quá trình tuyển dụng nhân viên của họ.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình tuyển dụng, tuyển mộ hoặc quản lý nhân viên cho một tổ chức hoặc công ty.

The hospital is facing a staffing shortage.

Bệnh viện đang gặp khó khăn về nguồn nhân lực.

We need to optimize our staffing levels to reduce costs.

Chúng tôi cần tối ưu hóa số lượng nhân viên để giảm chi phí.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự hoặc nhân lực.

Cụm từ kết hợp

staffing agencycông ty tuyển dụngstaffing levelssố lượng nhân viênstaffing needsnhu cầu tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

recruitmenthiringemployment

Từ trái nghĩa

layoffsdownsizing

Cụm từ liên quan

staffing shortagecụm từ
thiếu hụt nhân viên
staffing plancụm từ
kế hoạch tuyển dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Staffing' thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, không nên nhầm lẫn với 'staff' (nhân viên).

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'staffing' để chỉ 'nhân viên' (sai), mà chỉ quá trình tuyển dụng hoặc quản lý nhân viên.

Nguồn gốc từ

Từ 'staff' (nhân viên) + hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'staffing' thường được sử dụng để chỉ quá trình tuyển dụng hoặc quản lý nhân viên, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý nhân sự.

Phân tích từ

staff
nhân viên
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.