Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. employment

employment

/ɪmˈplɔɪmənt/
việc làm việc

She found employment at a tech company.

Cô ấy tìm được việc làm ở một công ty công nghệ.


trang trọngthông thường

sự việc làm, việc làm, việc có thu nhập

The government is promoting employment opportunities for young people.

Chính phủ đang khuyến khích việc làm cho thanh niên.

Thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, có thể là việc làm toàn thời gian hoặc bán thời gian.

Cụm từ kết hợp

full-time employmentviệc làm toàn thời gianpart-time employmentviệc làm bán thời gianunemploymenttình trạng thất nghiệp

Từ đồng nghĩa

jobworkoccupation

Từ trái nghĩa

unemploymentidleness

Cụm từ liên quan

employment ratecụm từ
tỷ lệ việc làm
employment contractcụm từ
hợp đồng lao động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Employment' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'job' hoặc 'work' dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'employment' có nghĩa là 'sự sử dụng, việc làm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'employment' thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, khác với 'job' (công việc cụ thể) hoặc 'work' (công việc chung).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.