Looking up...
She found employment at a tech company.
Cô ấy tìm được việc làm ở một công ty công nghệ.
sự việc làm, việc làm, việc có thu nhập
The government is promoting employment opportunities for young people.
Chính phủ đang khuyến khích việc làm cho thanh niên.
Thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, có thể là việc làm toàn thời gian hoặc bán thời gian.
'Employment' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'job' hoặc 'work' dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'employment' có nghĩa là 'sự sử dụng, việc làm'.
Trong tiếng Anh, 'employment' thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, khác với 'job' (công việc cụ thể) hoặc 'work' (công việc chung).