stair
"stair"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
bậc thangShe climbed the stairs to the second floor.
Cô ấy leo lên cầu thang tới tầng hai.
"stair"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
một bậc hoặc nhiều bậc nối các tầng nhà với nhau
The stairs were steep and narrow.
Cầu thang rất dốc và hẹp.
He ran down the stairs two at a time.
Anh ấy chạy xuống cầu thang từng hai bậc một.
Thường dùng ở dạng số nhiều 'stairs' khi nói về toàn bộ cầu thang trong ngôi nhà. 'Stair' (số ít) thường chỉ một bậc thang đơn lẻ.
bậc thang (trong một loạt bậc)
The top stair creaked under his weight.
Bậc thang trên cùng kêu cót két dưới sức nặng của anh ấy.
Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nhấn mạnh một bậc thang cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'stair', 'staircase' và 'stairway'
'Stair' thường chỉ một bậc thang đơn lẻ hoặc toàn bộ cầu thang (số nhiều). 'Staircase' ám chỉ cầu thang có cấu trúc phức tạp, thường có lan can và trang trí. 'Stairway' tương tự 'staircase' nhưng thường nhấn mạnh chức năng di chuyển hơn là thiết kế.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'stairs' thay vì 'stair' khi nói về toàn bộ cầu thang
Trong hầu hết trường hợp, 'stairs' (số nhiều) là lựa chọn tự nhiên khi nói về cầu thang trong ngôi nhà: 'I walked up the stairs.' (Tôi đi lên cầu thang.) Chỉ dùng 'stair' (số ít) khi nhắc đến một bậc thang cụ thể: 'The top stair was broken.' (Bậc thang trên cùng bị hỏng.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'stǣger', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'staigraz', liên quan đến 'stige' (bậc thang) trong tiếng Na Uy cổ và 'steigen' (leo lên) trong tiếng Đức.
Ghi chú sử dụng
1. 'Stairs' (số nhiều) là dạng phổ biến nhất khi nói về toàn bộ cầu thang trong ngôi nhà. 2. 'Stair' (số ít) thường chỉ một bậc thang đơn lẻ. 3. 'Staircase' hoặc 'stairway' dùng cho cầu thang có cấu trúc phức tạp hoặc trang trí.