Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stabilize the market

stabilize the market

/ˈsteɪ.bə.laɪz ðə ˈmɑː.kɪt/
ổn định thị trường

The government introduced new policies to stabilize the market.

Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để ổn định thị trường.


Tài chính
trang trọng

Làm cho thị trường trở nên ổn định bằng cách điều chỉnh các yếu tố kinh tế như giá cả, cung cầu, hoặc chính sách.

Central banks often intervene to stabilize the market during financial crises.

Các ngân hàng trung ương thường can thiệp để ổn định thị trường trong các cuộc khủng hoảng tài chính.

The new regulations aim to stabilize the market by preventing excessive speculation.

Các quy định mới nhằm ổn định thị trường bằng cách ngăn chặn sự đầu cơ quá mức.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để mô tả các biện pháp để giảm bớt biến động của thị trường.

Cụm từ kết hợp

stabilize the economyổn định nền kinh tếstabilize pricesổn định giá cảmarket stabilizationsự ổn định thị trường

Từ đồng nghĩa

balance the marketregulate the marketcalm the market

Từ trái nghĩa

destabilize the marketdisrupt the marketvolatilize the market

Cụm từ liên quan

market volatilitycụm từ
sự biến động của thị trường
economic stabilizationcụm từ
sự ổn định kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên ngành, nên tránh sử dụng trong các hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Lưu ý rằng cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, không phù hợp cho các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'stabilize' (ổn định) và 'the market' (thị trường), được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, chính sách kinh tế, hoặc phân tích thị trường.

Phân tích từ

stabilize
ổn định
root
+
the market
thị trường
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.