Looking up...
The government introduced new policies to stabilize the market.
Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để ổn định thị trường.
Làm cho thị trường trở nên ổn định bằng cách điều chỉnh các yếu tố kinh tế như giá cả, cung cầu, hoặc chính sách.
Central banks often intervene to stabilize the market during financial crises.
Các ngân hàng trung ương thường can thiệp để ổn định thị trường trong các cuộc khủng hoảng tài chính.
The new regulations aim to stabilize the market by preventing excessive speculation.
Các quy định mới nhằm ổn định thị trường bằng cách ngăn chặn sự đầu cơ quá mức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để mô tả các biện pháp để giảm bớt biến động của thị trường.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên ngành, nên tránh sử dụng trong các hội thoại thông thường.
Lưu ý rằng cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, không phù hợp cho các tình huống hàng ngày.
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'stabilize' (ổn định) và 'the market' (thị trường), được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và kinh tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, chính sách kinh tế, hoặc phân tích thị trường.