sponsorship
hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên cho một sự kiện, cá nhân hoặc tổ chứcThe company offered sponsorship for the local sports team.
Công ty đã cung cấp sự tài trợ cho đội thể thao địa phương.
Hành động cung cấp tài chính, tài nguyên hoặc hỗ trợ khác cho một sự kiện, cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động, thường với mục đích quảng bá hoặc hỗ trợ.
Many companies seek sponsorship to fund their marketing campaigns.
Nhiều công ty tìm kiếm sự tài trợ để tài trợ cho các chiến dịch tiếp thị của họ.
The athlete received sponsorship from a major sports brand.
Vận động viên nhận được sự tài trợ từ một thương hiệu thể thao lớn.
Thường liên quan đến quảng cáo hoặc quảng bá thương hiệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh thương mại
Từ 'sponsorship' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và quảng cáo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sponsorship' có nguồn gốc từ động từ 'sponsor', có nghĩa là 'hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sponsorship' thường được sử dụng trong các bối cảnh thương mại và thể thao để mô tả sự hỗ trợ tài chính hoặc tài nguyên.