Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. backing

backing

/ˈbækɪŋ/
sự ủng hộ

The company received strong backing from investors.

Công ty đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư.


chung

Sự ủng hộ hoặc hỗ trợ, thường về mặt tài chính hoặc chính trị.

The politician gained backing from several influential groups.

Người chính trị đã nhận được sự ủng hộ từ nhiều nhóm có ảnh hưởng.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc xã hội.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Vật liệu được đặt sau một vật khác để tăng cường hoặc bảo vệ.

The wall needs proper backing to prevent collapse.

Tường cần có vật liệu đỡ sau để tránh sụp đổ.

Dùng trong xây dựng hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

financial backingsự hỗ trợ tài chínhpublic backingsự ủng hộ của công chúngstrong backingsự ủng hộ mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

supportendorsementassistance

Từ trái nghĩa

oppositionresistanceopposition

Cụm từ liên quan

back someone upđộng từ cụm
hỗ trợ ai đó
back to the wallthành ngữ
được đẩy vào tình thế khó khăn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'backing' và 'support'

'Backing' thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tài chính, còn 'support' dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Dùng 'backing' trong bối cảnh chính trị

Trong tiếng Anh, 'backing' thường dùng để chỉ sự ủng hộ chính trị hoặc tài chính, chứ không dùng cho sự hỗ trợ thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'back' (lưng, hỗ trợ) + hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'backing' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị. Trong kỹ thuật, nó có nghĩa là vật liệu đỡ sau.

Phân tích từ

back
lưng, hỗ trợ
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.