spokesman

/ˈspoʊksmən/
người phát ngôn

The company appointed a spokesman to address the media.

Công ty đã bổ nhiệm một người phát ngôn để trả lời báo giới.


trang trọng

người được ủy quyền nói thay cho một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.

The government spokesman denied the allegations.

Người phát ngôn của chính phủ đã phủ nhận những cáo buộc.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

government spokesmanngười phát ngôn chính phủcompany spokesmanngười phát ngôn công typress spokesmanngười phát ngôn báo chí

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt spokesman, spokeswoman, spokesperson

'Spokesman' chỉ nam giới, 'spokeswoman' chỉ nữ giới, trong khi 'spokesperson' là thuật ngữ trung lập không phân biệt giới tính. Nên ưu tiên dùng 'spokesperson' trong văn viết hiện đại.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'spokesman'?

Chỉ dùng khi chủ thể là nam giới và ngữ cảnh yêu cầu phân biệt giới tính rõ ràng. Tránh dùng trong văn bản chính thức trừ khi có lý do cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'spokesman' ghép bởi 'spoke' (quá khứ của 'speak') và 'man', xuất hiện từ thế kỷ 17. 'Spoke' vốn là dạng động từ cổ, nghĩa gốc là 'nói' trong tiếng Anh cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng để chỉ người phát ngôn không chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'spokesperson' (người phát ngôn, không phân biệt giới tính) trong bối cảnh hiện đại.

Phân tích từ

spoke
quá khứ của 'speak' (nói)
root
+
man
người đàn ông
suffix
Từ Điển Anh Việt