Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spontaneous

spontaneous

/spɒnˈteɪniəs/

"spontaneous"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tự phát, tự nhiên, không cần chuẩn bị trước

She gave a spontaneous speech at the party.

Cô ấy đã nói một bài phát biểu tự phát tại bữa tiệc.


"spontaneous"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Được thực hiện hoặc xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước hoặc sự kiểm soát.

The children's laughter was spontaneous and infectious.

Sự cười của các em bé là tự phát và lan truyền.

He made a spontaneous decision to travel abroad.

Anh ấy đã quyết định tự phát đi du lịch nước ngoài.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức, không cần suy nghĩ trước.

Cụm từ kết hợp

spontaneous decisionquyết định tự phátspontaneous reactionphản ứng tự phátspontaneous combustionsự cháy tự phát

Từ đồng nghĩa

unplannedimpulsivenaturalunexpected

Từ trái nghĩa

planneddeliberatepremeditated

Cụm từ liên quan

on the spur of the momentcụm từ
tự phát, không chuẩn bị trước

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'spontaneous' thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'spontaneus', có nghĩa là 'tự phát, tự nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.

Phân tích từ

spont-
tự phát
root
+
-aneous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.