sport
môn thể thaoFootball is my favorite sport.
Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi.
chung
Hoạt động thể chất có quy tắc, thường được chơi làm giải trí hoặc thi đấu.
She plays tennis every weekend.
Cô ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.
Thể thao thường liên quan đến sức khỏe, sự cạnh tranh và sự vui vẻ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'sport' khi nói về các hoạt động thể thao có quy tắc, không dùng cho các hoạt động thể dục đơn giản.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sport' và 'game'
'Sport' thường liên quan đến sự cạnh tranh và sức khỏe, còn 'game' có thể chỉ trò chơi không cần thể chất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'desport' (vui vẻ, giải trí), từ tiếng Latinh 'deportare' (chuyển đi, giải trí).
Ghi chú sử dụng
Từ 'sport' thường dùng để chỉ các hoạt động thể thao có tổ chức, khác với 'game' (trò chơi) hoặc 'exercise' (bài tập).
Từ Điển Anh Việt